dark blue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu xanh đen, màu xanh lam đậm: Một màu xanh lam có tông rất đậm, gần như đen hoặc có độ sẫm tối đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The night sky was a deep dark blue. (Bầu trời đêm có một màu xanh đen sâu thẳm.)
- She prefers dark blue over light blue for her uniform. (Cô ấy thích màu xanh đen hơn là màu xanh nhạt cho đồng phục của mình.)
- The artist mixed black with blue to create a perfect dark blue. (Họa sĩ đã pha trộn màu đen với màu xanh lam để tạo ra một màu xanh đen hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in dark blue": được mô tả hoặc có màu xanh đen.
- The document was printed in dark blue ink. (Tài liệu được in bằng mực màu xanh đen.)
Biến thể và từ gần giống
Navy blue (n): màu xanh navy, một loại màu xanh lam rất đậm, thường dùng cho đồng phục hải quân.
- His suit was a classic navy blue. (Bộ vest của anh ấy có màu xanh navy cổ điển.)
Midnight blue (n): màu xanh nửa đêm, một màu xanh lam đậm gợi liên tưởng đến bầu trời đêm.
- The car was painted a beautiful midnight blue. (Chiếc xe được sơn một màu xanh nửa đêm tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Deep blue: xanh lam đậm.
- Navy: (màu) xanh navy.
Thành ngữ liên quan
- Once in a blue moon: rất hiếm khi, hiếm hoi.
- He visits his hometown once in a blue moon. (Anh ấy hiếm khi về thăm quê.)